genus lycopersicon
Danh từ: - Chi Lycopersicon: "genus Lycopersicon" là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Cà (Solanaceae), bao gồm các loài cà chua và các loài hoang dã có liên quan. Trong phân loại học hiện đại, chi này thường được gộp vào chi Solanum, nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp để chỉ nhóm cà chua.
- (Chi Lycopersicon bao gồm cả cà chua trồng và các loài hoang dã.)
- (Các nhà thực vật học đã phân loại lại chi Lycopersicon dưới chi Solanum.)
"the genus Lycopersicon esculentum": tên khoa học cũ của cà chua thông thường.
- The scientific name for the common tomato was once Lycopersicon esculentum. (Tên khoa học của cà chua thông thường từng là Lycopersicon esculentum.)
"within the genus Lycopersicon": trong phạm vi chi Lycopersicon.
- Genetic diversity within the genus Lycopersicon is important for breeding programs. (Đa dạng di truyền trong chi Lycopersicon rất quan trọng cho các chương trình nhân giống.)
Lycopersicon (n): tên viết tắt của chi.
- Lycopersicon is a small genus with only a few species. (Lycopersicon là một chi nhỏ chỉ với vài loài.)
Solanum lycopersicum (n): tên khoa học hiện tại của cà chua.
- Solanum lycopersicum is the modern name for the tomato. (Solanum lycopersicum là tên hiện đại của cà chua.)
Chi cà chua: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Chi cà chua (genus Lycopersicon) có nguồn gốc từ Nam Mỹ. (Chi cà chua có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Nhóm cà chua: thuật ngữ không chính thức.
- Nhóm cà chua này từng được xếp vào chi riêng. (Nhóm cà chua này từng được xếp vào chi riêng.)
Loài thuộc chi Lycopersicon: các loài nằm trong chi này.
- Các loài thuộc chi Lycopersicon đều có quả mọng. (Các loài thuộc chi Lycopersicon đều có quả mọng.)
Phân loại chi Lycopersicon: quá trình phân loại chi này.
- Phân loại chi Lycopersicon đã thay đổi theo thời gian. (Phân loại chi Lycopersicon đã thay đổi theo thời gian.)
- (Không có thành ngữ phổ biến với thuật ngữ khoa học này.)